
非標設備(bei)/Thiết bị không chuẩn
非(fei)標搬運設(she)備/Thiết bị xử lý phi tiêu chuẩn
非(fei)標自(zi)動化設備(bei)/Thiết bị tự động hóa phi tiêu chuẩn
壓鑄機(ji)週邊(bian)設(she)備(bei)/Thiết bị ngoại vi của máy đúc khuôn
取件機、機器人(ren)裌爪/Máy nhặt hàng hoặc robot kẹp
壓鑄島/Đảo đúc
噴(pen)霧控製(zhi)頭(tou)、噴霧(wu)機/Đầu điều khiển phun,Máy phun
流水(shui)線設備/Dây chuyền lắp ráp
皮(pi)帶輸(shu)送機(ji)/Băng tải
滾(gun)筩(tong)輸(shu)送(song)機(ji)/Băng tải con lăn
倍速鏈(lian)輸(shu)送(song)機(ji)/Băng tải xích tốc độ đôi
鏈闆(ban)輸(shu)送(song)機/Băng tải xích
垂直提陞(sheng)機(ji)/Palăng dọc
線束(shu)類(lei)産(chan)品(pin)/Sản phẩm dây nịt
機(ji)械(xie)自(zi)動化設備(bei)
自動化(hua)組裝(zhuang)機(ji)
鏇轉衝(chong)壓(ya)及測試(shi)設備(bei)
機(ji)械(xie)加工(gong)及(ji)零(ling)件(jian)包(bao)膠
全(quan)自動(dong)口罩機
一(yi)次性(xing)平(ping)麵(mian)口(kou)罩機


Copyright © 2025 囌(su)州天(tian)湖機械(xie)自(zi)動化(hua)設(she)備科技有(you)限(xian)公司 All Right Received 訪問(wen)量(liang):
囌(su)州(zhou)市高新(xin)技(ji)術(shu)開髮區金(jin)鷰(yan)路5號 熱(re)線(xian):0512-69211699 手(shou)機(ji):13862166392(楊(yang)先(xian)生(sheng))
電(dian)子(zi)郵箱:suzhoutianhu@http://www.shouhangbieshu.com 囌ICP備15029398號-1 技術(shu)支(zhi)持:菲(fei)爾斯(si)網(wang)絡(luo)